Một số từ, cụm từ Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng thông dụng

Đăng lúc: 13:56, Thứ Ba, 12-03-2019 - Lượt xem: 75

[VNT] - Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp các bạn nhanh chóng khám phá các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng để củng cố thêm vốn kiến thức về từ vựng của bản thân.

Một số từ, cụm từ Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng thông dụng Tư vấn giám sát xây dựng công trình

Mẹo: Hãy nhấn tổ hợp phím Ctrl+F rồi gõ từ cần tìm vào ô tìm kiếm để nhanh chóng tìm ra từ cần tìm.

A

Áp lực lên bánh xe: Wheel load

B

Bản đặt cốt thép hai hướng: Slab reinforced in both directions

Bản mặt cầu đúc bê tông tại chỗ: Cast-in-situ flat place slab

Bản nối ốp, bản má: Cover-plate

Bản nối phủ: Splice plat, scab

Bản nút, bản tiết điểm: Gusset plate

Bàn san vữa: Laying - on - trowel

Bản thép phủ (ở phần bản cánh dầm thép ): Cover plate

Bàn xoa: Float

Bảng báo hiệu: Signboard (billboard)

Bằng thép cán: Of laminated steel

Bảo dưỡng bê tông trong lúc hóa cứng: Curing

Bao tải (để dưỡng hộ bê tông): Bag

Bảo vệ cốt thép chống rỉ: Protection against corrosion

Bao xi măng: Bag of cement

Bệ kéo căng cốt thép dự ứng lực: Prestressing bed

Bề mặt ván khuôn: Form exterior face

Bệ móng: Footing

Bê tông: Concrete

Bê tông (cốt liệu) đá cứng: Hard rock concrete

Bê tông (cốt liệu) sỏi: Glavel concrete

Bê tông (đúc trong) chân không: De-aerated concrete

Bê tông atphan: Asphaltic concrete

Bê tông atphan đúc nóng: Hot-laid asphaltic concrete

Bê tông atphan trộn nóng: Hot-mixed asphaltic concrete

Bê tông bảo hộ (bên ngoài cốt thép): Concrete cover

Bê tông bị phủ đất: Buried concrete

Bê tông bịt đáy (của móng cáp cọc, của giếng, của hố): Fouilk, bouchon

Bê tông bọc thép: Armoured concrete

Bê tông bơm: Pumping concrete

Bê tông bọt: Foam concrete

Bê tông bọt thiêu kết/bọt kết tụ: Agglomerate-foam concrete

Bê tông bụi than cốc: Breeze concrete

Bê tông bụi tro: Fly-ash concrete

Bê tông cách nhiệt: Insulating concrete

Bê tông cát: Sand concrete

Bê tông chân không: Vacuum concrete

Bê tông chất lượng cao: Quality concrete

Bê tông chảy: High slump concrete

Bê tông chịu axit: Acid-resisting concrete

Bê tông chịu lửa: Refractory concrete

Bê tông chịu nhiệt: Heat-resistant concrete

Bê tông chưa đầm: Heaped concrete

Bê tông chưa đầm, bê tông đổ dối: Loosely spread concrete

Bê tông có phụ gia tạo bọt: Air-entrained concrete

Bê tông có quá nhiều cốt thép: Over-reinforced concrete

Bê tông cốt thép: Reinforced concrete

Bê tông cốt thép dự ứng lực: Prestressed concrete

Bê tông cốt thép dự ứng lực ngoài: External prestressed concrete

Bê tông cốt thép dự ứng lực trong: Internal prestressed concrete

Bê tông cốt thép vòng: Hooped concrete

Bê tông cốt thủy tinh: Glass-reinforced concrete

Bê tông cứng (bê tông có độ sụt=0): No-slump concrete

Bê tông cuội sỏi: Cobble concrete

Bê tông cường độ cao: High strength concrete

Bê tông đá: Stone concrete

Bê tông đã bị tách lớp (bị bóc lớp): Spalled concrete

Bê tông đã bốc hơi nước: Steamed concrete

Bê tông đá bọt: Pumice concrete

Bê tông đã cứng: Matured concrete

Bê tông đã đông cứng: Hardenet concrete

Bê tông đá hộc: Cyclopean concrete

Bê tông đầm chưa đủ: Incompletely compacted c

Bê tông đầm rung: Vibrated concrete

Bê tông dăm, bê tông vỡ: Broken concrete

Bê tông dằn: Ballast concrete

Bê tông dễ đổ: Workable concrete

Bê tông dẻo: Plastic concrete/Quaking concrete

Bê tông đổ bằng máy: Machine-placed concrete

Bê tông đổ dưới nước: Tremie concrete

Bê tông đổ tại chỗ: In-situ concrete/Job-placed concrete

Bê tông đóng đinh được: Nailable concrete

Bê tông đúc: Cast concrete

Bê tông đúc sẵn: Precast concrete/Prefabricated concrete

Bê tông đúc tại chỗ: Cast in situ place concrete

Bê tông đúc từng khối riêng: Prepact concrete

Bê tông được đàn bằng búa: Bush-hammered concrete

Bê tông dưỡng hộ trong nước: Water cured concrete

Bê tông giàu, bê tông chất lượng cao: Rich concrete

Bê tông granit: Granolithic concrete

Bê tông hạt thô: Non-fines concrete

Bê tông hóa cứng nhanh: Early strength concrete

Bê tông keramit: Haydite concrete

Bê tông không cốt thép: Plain concrete, Unreinforced concrete

Bê tông không cốt thép, bê tông thường: Plain concrete

Bê tông không thấm: Permeable concrete

Bê tông liền khối: Continuous concrete/Monolithic concrete

Bê tông liền khối, bê tông không cốt thép: Mass concrete

Bê tông lỏng: Chuting concrete/Liquid concrete

Bê tông mác thấp: Low-grade concrete resistance

Bê tông mài mặt: Rubbed concrete

Bê tông mặt ngoài(công trình): Exposed concrete

Bê tông mau cứng: Early strenght concrete

Bê tông mịn: Fine concrete

Bê tông mới đổ: Green concrete

Bê tông nặng: Dense concrete/Heavy concreteHeavy weight concrete

Bê tông nghèo, bê tông chất lượng thấp, bê tông lót: Lean concrete/Poor concrete/Low grade concrete

Bê tông nhão/bê tông chảy lỏng: Floated concrete

Bê tông nhẹ: Light weight concrete

Bê tông nhẹ có cát: Sandlight weight concrete

Bê tông nhựa đường: Tar concrete

Bê tông phun: Air-placed concrete/Gunned concrete/Sprayed concrete

Bê tông puzolan: Trass concrete

Bê tông sỏi: Rubble concrete

Bê tông sợi: Fibrous concrete

Bê tông thạch cao: Gypsum concrete/Plaster concrete

Bê tông thương phẩm: Commercial concrete

Bê tông thủy công: Hydraulic concrete

Bê tông thủy tinh: Glass concrete

Bê tông tổ ong: Cellular concrete

Bê tông trang trí: Architectural concrete

Bê tông trộn khô, vữa bê tông cứng: Dry concrete

Bê tông trộn lại: Retempered concrete

Bê tông trộn sẵn: Ready-mixed concrete

Bê tông trộn trên xe: Transit-mix concrete

Bê tông trong: Glazed concrete

Bê tông trọng lượng thông thường: Normal weight concrete, Ordinary structural concrete

Bê tông trong ván khuôn: Off-form concrete

Bê tông tươi (mới trộn xong): Fresh concrete

Bê tông ứng lực sau: Post-stressed concrete/Post-tensioned concrete

Bê tông vôi: Lime concrete

Bê tông xỉ: Cinder concrete/Slag concrete

Bê tông xi măng: Cement concrete

Bê tông xi măng pooclan: Portland cement concrete

Bê tông xỉ nở: Expanded slag concrete

Bê tông ximăng: Portland-cement, Portland concrete

Bê tông xốp: Gas concrete

Bê tông xốp/ tổ ong: Aerated concrete

Bê tông zônôlit (bê tông ko thấm nước): Zonolite concrete

Bê tôngmài bóng bề mặt: Sand-blasted concrete

Biển ghi tên Nhà thầu: Contractor's name plate

Bộ nối các đoạn cáp dự ứng lực kéo sau: Coupleur

Bờ rào, tường rào, hàng rào: Fence

Bố trí các điểm cắt đứt cốt thép dọc của dầm: Arrangement of longitudinales renforcement cut-out

Bố trí cốt thép: Arrangement of reinforcement

Bố trí cốt thép dự ứng lực: Cable disposition

Bóc lớp bê tông bảo hộ: Removal of the concrete cover

Búa thợ nề: Bricklayer's hammer (brick hammer)

Bục kê để: Work platform (working platform)

Bước xoắn của sợi thép trong bó xoắn: Twist step of a cable

Bút chì đầu đậm (dùng để đánh dấu): Thick lead pencil

C

Các bậc cầu thang bên ngoài tầng hầm: Cellar window (basement window)

Các cách xây: Masonry bonds

Các dụng cụ của thợ nề: Bricklayer's tools

Các giai đoạn thi công nối tiếp nhau: Construction successive stage(s)

Cách xây chéo kiểu Anh: English cross bond/Saint Andrew's cross bond

Cách xây hàng dài (gạch xây dọc): Stretching bond

Cách xây hàng ngang (gạch xây ngang): Heading bond

Cách xây ống khói: Chimney bond

Cái bay thợ nề: Trowel

Cái thang: Ladder

Cái vồ (thợ nề): Mallet

Cao độ: Leveling

Cao độ chân cọc: Pile bottom level

Cấp (mác #) của vật liệu: Grade

Cấp của bê tông (mác bê tông): Grade of concrete

Cấp của cốt thép (mác thép): Grade of reinforcement

Cáp thép dự ứng lực: Prestressing steel strand

Cầu bê tông cột thép thường: Renforced concrete bridge

Cầu có trụ cao: Viaduct

Cầu dự ứng lực kéo sau đúc bê tông tại chỗ: Cast-in-place, posttensioned bridge

Cấu kiện có hàm lượng cốt thép tối thiểu: Member with minimum reinforcement

Chất bôi trơn cốt thép dự ứng lực: Sliding agent

Chất tải: Load up

Chất thành đống;: Load in bulk

Chậu vữa: Motar trough

Chiều cao: Depth

Chiều cao có hiệu: Effective depth at the section

Chiều cao dầm: Depth of beam

Chiều cao tịnh không: Vertical clearance

Chiều cao toàn bộ của cấu kiện: Overall depth of member

Chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép: Anchorage length

Chốt bê tông: Concrete hinge

Chu vi thanh cốt thép: Perimeter of bar

Chùm hội tụ: Convergent beam

Chùm nhóm: Bunched beam

Chùm phân kỳ: Divergent beam

Chùm sáng dẫn hướng hạ cánh: Landing beam

Chùm tán xạ: Scattered beam

Chùm tia catôt, chum tia điện tử: Cathode beam

Chum tia hình quạt: Fan beam

Chùm tia laze: Laser beam

Chùm tia quét: Scanning beam

Chùm tia sáng: Light beam

Cọc bê tông cốt thép dự ứng lực: Prestressed concrete pile

Cọc bê tông đúc sẵn: Precast concrete pile

Cọc đúc bê tông tại chỗ: Cast-in-place concrete pile

Cọc giàn giáo: Scaffold pole (scaffold standard)

Cọc khoan nhồi: Bored pile

Cọc khoan nhồi đúc tại chỗ: Cast-in-place bored pile

Cọc ống thép: Steel pipe pile, tubular steel pile

Cọc ống thép không lấp lòng: Unfilled tubular steel pile

Cọc ống thép nhồi bê tông lấp lòng: Concrete-filled pipe pile

Cọc thép hình H: Steel H pile

Cọc ván, cọc ván thép: Sheet pile

Côn đo độ sụt bê tông: Abraham’s cones

Công nhân đứng máy trộn vữa bê tông: Mixer operator

Công suất khi hiệu suất lớn nhất (tuabin): Best load/Most efficient load

Công tác kéo căng cốt thép: Tensioning (tensioning operation)

Công thức pha trộn bê tông (cấp phối bê tông): Concrete proportioning

Công trình kỹ thuật cao: High tech work technique

Công trường xây dựng: Buiding site

Cốp pha: Shutter

Cột có cốt thép xoắn ốc: Spiral reinforced column

Cốt liệu bê tông (cát và sỏi): Concrete aggregate (sand and gravel)

Cốt thép bản cánh: Flange reinforcement

Cốt thép bản mặt cầu: Slab reinforcement

Cốt thép bên dưới (của mặt cắt): Bottom reinforcement

Cốt thép bên trên (của mặt cắt): Top reinforcement

Cốt thép chịu cắt: Shear reinforcement

Cốt thép chịu kéo: Tension reinforcement

Cốt thép chịu nén: Compression reinforcement

Cốt thép chủ song song hướng xe chạy: Main reinforcement parallel to traffic

Cốt thép chủ vuông góc hướng xe chạy: Main reinforcement perpendicular to traffic

Cốt thép có độ dính bám cao (có gờ): Deformed reinforcement

Cốt thép có độ tự chùng bình thường: Medium relaxation steel

Cốt thép có gờ (cốt thép gai): Deformed bar (reinforcement)

Cốt thép đã bị rỉ: Corroded reinforcement

Cốt thép đai (dạng thanh): Stirrup,link,lateral tie

Cốt thép đặt theo vòng tròn: Hoop reinforcement

Cốt thép dọc: Longitudinal reinforcement

Cốt thép dự ứng lực: Prestressing steel, cable

Cốt thép dự ứng lực có dính bám với bê tông: Bonded tendon

Cốt thép dự ứng lực không dính bám với bê tông: Unbonded tendon

Cốt thép găm (để truyền lực cắt trượt như neo): Epingle Pin

Cốt thép lộ ra ngoài: Exposed reinforcement

Cốt thép ngang: Transverse reinforcement

Cốt thép nghiêng: Inclined bar

Cốt thép phân bố: Distribution reinforcement

Cốt thép phụ đặt gần sát bề mặt: Skin reinforcement

Cốt thép tăng cường thêm: Strengthening reinforcement

Cốt thép thẳng: Straight reinforcement

Cốt thép thi công: Erection reinforcement

Cốt thép thường (không dự ứng lực): Non-prestressed reinforcement

Cốt thép tròn trơn: Plain round bar

Cốt thép trong sườn dầm: Web reinforcement

Cốt thép uốn nghiêng lên: Bent-up bar

Cốt thép xoắn ốc: Spiral reinforcement

Cửa: Gate

Cửa buồng công trình phụ: Utility room door

Cửa sổ buồng công trình phụ: Outside cellar steps/Utility room window

Cửa sổ tầng hầm: Concrete base course

Cửa tháo rời được: Removable gate

Cường độ chịu kéo của bê tông ở ngày: Tensile strength at days age

Cường độ đàn hồi của thép lúc kéo: Yield strength of reinforcement in tension

Cường độ đàn hồi của thép lúc nén: Yield strength of rein forcement in compression

D

Đá vỉa; dầm cạp bờ: Curb girder

Dầm: Beam/Girder

Dầm bản nhẹ: Junior beam

Dầm bản thép có đường xe chạy trên: Deck plate girder

Dầm bản thép hàn: Welded plate girder

Đầm bê tông cho chặt: Tamping

Dầm bê tông cốt thép: Reinforced concrete beam

Dầm biên: Fascia girder

Dầm cần trục: Crane beam

Đầm cạnh (rung ván khuôn): Form vibrator

Dầm cánh biên trên cong: Segmental girder

Dầm cầu: Bridge beam

Dầm chắn: Fender beam

Dầm chỉ có cốt thép chịu kéo: Beam reinforced in tension only

Dầm chính, dầm cái; xà chính, xà cái: Main girder

Dầm chính; chùm (tia) chính: Main beam

Dầm chịu tải trọng ngang: Transversely loaded beam

Dầm chữ H: H- beam

Dầm chữ I: I- beam (I- girder)

Dầm chữ T: T- beam/T- girder/Tee girder

Dầm chữ U, dầm lòng máng: Trough girder

Dầm chữ Z: Z- beam

Dầm có bản cánh, dầm có gờ; dầm chữ I: Flanged beam

Dầm có cả cốt thép chịu kéo và chịu nén: Beam reinforced in tension and compression

Dầm có cánh: Fascia beam

Dầm có cánh bản rộng (Dầm I, T): Broad flange beam

Dầm có chiều cao không đổi: Beam of constant depth

Dầm cố định một đầu: Semi-fixed girder

Dầm có gối tựa di động: Movable rest beam

Dầm con; xà con: Small girder

Dầm cong: Bow girder

Dầm công xôn: Socle girder

Dầm công xôn, dầm chìa: Cantilever beam

Dầm cong, dầm vồng: Camber beam

Dầm cứng: Stiffening girder

Dầm đàn hồi: Spring beam

Dầm dạng parabôn: Parabolic girder

Dầm đỡ - ghép bản lề: Hinged cantilever girder

Dầm đỡ, xà đỡ: Supporting beam

Dầm dọc, xà dọc: Longitudinal beam/Longitudinal girder

Dầm đòn gánh, dầm quay quanh bản lề ở giữa: Hinged beam

Dầm dự ứng lực: Prestressed girder

Đầm dùi (để đầm bê tông): Reedle vibrator

Dầm flat phẳng: Flat Pratt girder

Dầm gạch cốt thép: Brick girder

Dầm ghép: Articulated girder/Build-up girder/Compound girder

Dầm ghép bản lề: Hinged girder

Dầm ghép bằng gỗ: Clarke beam

Dầm ghép mộng: Joggle beam

Dầm ghép tán đinh: Riveted girder

Dầm ghép, dầm tổ hợp: Split beam

Dầm ghi lò: Grating beam

Dầm giàn, dầm mắt cáo: Trussed beam

Dầm giữa tàu: Midship beam

Dầm giữa, xà giữa: Middle girder

Dầm gỗ: Whole beam

Dầm gối tường: End girder

Dầm hẫng, dầm chìa, dầm công xôn: Hammer beam

Dầm hẫng; dầm công xôn: Socle beam

Dầm hình hộp: Box beam

Dầm hỗn hợp: Compound beam

Dầm hộp: Box girder

Dầm hợp thể, dầm vật liệu hỗn hợp: Composit beam

Dầm khô (dầm tàu ở chỗ khô): Hold beam

Dầm khối: Plain girder/Solid web girder

Dầm kim: Needle beam

Dầm liên tục: Continuous beam/Continuous girder

Dầm liên tục, dầm suốt: Through beam

Dầm lưới, dầm mắt cáo: Lattice beam

Dầm mái: Roof beam

Dầm mảnh: Slender beam

Dầm móng: Foundation beam/Foundation girder

Dầm mũ cọc: Head beam

Dầm mũ dọc: Capping beam

Dầm nâng tải: Lifting beam

Dầm nâng, cần nâng: Draw beam

Dầm ngàm hai đầu: Restrained beam

Dầm ngàm hai đầu, dầm cố định: Fixed beam

Dầm ngang: Cross girder

Dầm ngang, đà ngang: Transverse beam

Dầm ngang, xà ngang: Cross beam

Dầm ngang, xà ngang; thanh giằng (vì kèo): Collar beam/Strutting beam

Dầm nhiều nhịp: Multispan beam

Dầm nối: Bond beam

Dầm nửa: Half- beam

Dầm ống: Tubular girder

Dầm phẳng: Plane girder

Dầm phẳng, dầm tấm: Plate girder

Dầm phình giữa, dầm bụng cá (để có sức bền đều): Fish-bellied beam

Dầm phụ: Pony girder/Secondary girder

Dầm phụ, dầm rồi: Independent girder

Dầm rỗng lòng: Cellular girder

Dầm sàn: Floor beam

Dầm sàn; dầm đỉnh: Top beam

Dầm song song: Parallel girder

Dầm tấm, dầm panen: Panel girder

Dầm tăng cứng: Bracing beam

Dầm tăng cứng hai trụ chống: Double strut trussed beam

Dầm tăng cứng một trụ: King post girder

Dầm thanh: Laminated beam

Dầm tháo lắp được: Collapsible beam

Dầm thấp: Shallow beam

Dầm thép bọc bê tông: Cased beam

Dầm thủng: Castellated beam

Dầm tiết diện không đều: Non-uniform beam

Dầm tiết diện không đổi, dầm (có) mặt cắt đều: Uniform beam

Dầm tổ hợp, dầm ghép: Combination beam

Dầm trang trí, dầm giả: Conjugate beam

Dầm treo: Hanging beam/Suspension girder

Đầm trong (vùi vào hỗn hợp bê tông): Internal vibrator

Dầm trung gian: Secondary beam

Dầm trước: Front beam

Dầm tự do: Free beam

Dầm tường: Wall beam

Dầm vòm đỡ; giàn vòm công xôn: Cantilever arched girder

Dầm vượt suốt; giàn vượt suốt: Trussed girder

Dán bản thép: Gluing of steel plate

Đất nền bên dưới móng: Foundation soil

Đặt vào trong khung cốt thép: Put in the reinforcement case

Đầu chờ xây: Racking (raking) back

Đầu neo hình trụ có khoan lỗ: Perforated cylindrical anchor head

Đầu nối để nối các cốt thép dự ứng lực: Coupler

Dây dọi, quả dọi (bằng chì): Plumb bob (plummet)

Dây thép buộc: Ligature, Tie

Đèn rọi xa, chùm sáng rọi xa: High beam

Điểm cần đo cao độ: Levelling point

Điểm đặt hợp lực nén bê tông: Location of the concrete compressive resultant

Điểm đầu cốt thép được kéo căng bằng kích: Jacking end

Diện tích cốt thép: Area of reinforcement

Điều kiện dưỡng hộ bê tông: Condition of curing

Đổ bê tông (sự đổ bê tông): Cast (casting)

Đổ bê tông theo nhiều giai đoạn: Cast in many stage phrases

Độ dãn dài của cốt thép: Steel elongation

Đố dọc cửa, thanh đứng khuôn cửa: Jamb

Độ sụt (hình nón) của bê tông: Slump

Độ trượt trong mấu neo của đầu cốt thép: Anchor sliding

Dỡ ván khuôn: Form removal

Độ xốp rỗng (của bê tông): Porosity

Đòn cân: Scale beam

Đòn cân bằng: Equalizing beam

Đòn cân bằng; xà vồ (để đập quặng): Working beam

Đòn cân; đòn thăng bằng: Balance beam

Đòn dao động, đòn lắc: Oscillating beam

Đòn hãm, cần hãm: Brake beam

Đòn nóc: Ridge beam

Đống gạch, chồng gạch: Stack of bricks

Đống van gỗ cốp pha, chồng ván gỗ cốp pha: Stacked shutter boards (lining boards)

Đúc bê tông tại chỗ: Cast in place

Dưỡng hộ (bảo dưỡng) bê tông mới đổ xong: Cure to cure, curing

G

Gạch: Brick

Gạch tiêu chuẩn: Standard brick

Ghép nối: Connection

Giá cần trục; giàn cần trục: Crane girder

Giảm tải, dỡ tải;: Load out

Giàn biên //mạng tam giác: Warren girder

Giàn biên cong: Bowstring girder

Giàn cầu: Deck girder

Giàn có giằng tăng cứng: Braced girder

Giàn khung: Frame girder

Giàn lưới thép, dầm đặc: Web girder

Giàn mắt cáo: Lattice girder/Trellis girder

Giàn nửa mắt cáo: Half-latticed girder

Giàn Vierenddeel (giàn Bỉ): Vierendeel girder

Giằng gió: Bracing/Wind bracing

Giếng chìm bê tông đúc tại chỗ: Cast-in-place concrete caisson

Giới hạn phá hủy của cốt thép dự ứng lực: Rupture limit of the prestressed steel

Giữ cho cố định vào ván khuôn: Fixation on the form

Giữ cố định đầu cốt thép: Fix the ends of reinforcement

Gỗ dán (ván khuôn): Plywood

Gối bản thép: Plate bearing

Gối cao su: Elastomatric bearing/Rubber bearing/Neoprene bearing

H

Hàm lượng thép trong bê tông cốt thép: Steel percentage

Hàng /lớp gạch đầu tiên: First course

Hàng, lớp xây dọc: Stretching course

Hàng, lớp xây ngang: Heading course

Hệ giằng liên kết của dàn: Lateral bracing

K

Kéo căng cốt thép theo từng giai đoạn: Prestressing by stages

Kéo căng cốt thép từng phần: Partial prestressing

Kéo dài cốt thép: To extend reinforcement

Kết cấu đúc bê tông tại chỗ (dầm, bản, cột): Cast in situ structure (slab, beam, column)

Kết cấu liên hợp thép – bê tông cốt thép: Composite steel and concrete structure

Khoan: Drilling

Khoảng cách giữa các cốt thép dự ứng lực: Spacing of prestressing steel

Khu vực chịu Kéo của bê tông: Tension zone in concrete

Khung sườn (kết cấu nhà): Carcase (cacass, farbric) [ house construction, carcassing]

Kiểm tra chất lượng bê tông: Checking concrete quality

L

Lán (công trường): Site hut (site office )

Lan can: Hand rail

Lan can trên cầu: Railing

Lan can/tay vịn sàn (bảo hộ lao động): Platform railing

Lanh tô bê tông cốt thép: Reinforced concrete lintel

Lanh tô: Lintel (window head)

Lầu một (Miền Nam), tầng hai (Miền Bắc): First floor ( second floor nếu là tiếng Anh Mỹ )

Lỗ thủng, lỗ khoan: Hole

Lõi hình xoắn ốc trong bó sợi thép: Center spiral

Lớp bê tông bảo hộ: Protective concrete cover

Lớp cốt thép bên dưới: Lower reinforcement layer

Lực cắt: Shear load

Lực cắt do phần bê tông chịu: Shear carried by concrete

Lực kéo ở móc: Drawbar load

Lực kích (để Kéo căng cốt thép): Jacking force

Lực lên lan can: Forces on parapets

Lưới cốt thép sợi hàn: Welded wire fabric, Welded wire mesh

M

Mặt cắt bê tông chưa bị nứt: Un cracked concrete section

Mặt cắt bê tông đã bị nứt: Cracked concrete section

Mất mát do co ngót bê tông: Loss due to concrete shrinkage

Mất mát do tự chùng cốt thép dự ứng lực: Lost due to relaxation of prestressing steel

Mất mát dự ứng suất do biến dạng tức thời của bê tông khi kéo căng các cáp: Loss due to concrete instant deformation due to non-simultaneous prestressing of several strands

Mẫu thử bê tông hình trụ: Cylinder, Test cylinder

Mẫu thử khối vuông bê tông: Test cube, cube

Máy cắt cốt thép: Cutting machine

Máy đo cao độ (máy thủy bình): Levelling instrument

Máy đo lớp bê tông bảo hộ cốt thép: Cover-meter, Rebar locator

Máy nâng dùng trong xây dựng: Builder's hoist

Máy nén mẫu thử bê tông: Crushing machine

Máy trộn bê tông: Concrete mixer/gravity mixer

Móc câu (ở đầu cốt thép): Hook

Mối nối cáp dự ứng lực Kéo sau: Coupler (coupling)

Mối nối chồng lên nhau của cốt thép: Lap

Mối nối giàn giáo bằng xích (dây chằng buộc, dây cáp): Scaffolding joint with chain (lashing, whip, bond)

Mối nối hợp long (đoạn hợp long): Closure joint

Mối nối ở hiện trường: Field connection

Mối nối ở hiện trường bằng bu lông cường độ cao: Field connection use high strength bolt

Móng: Foundation

Móng (tầng ngầm) làm bằng cách đổ bê tông: Basement of tamped (rammed) concrete

Móng cọc: Pile foundation

Móng cống: Bedding

Móng sâu: Deep foundation

Mức nước lũ cao nhất: Highest flood level

N

Neo (của dầm thép liên hợp bản BTCT): Connector

Neo bằng thép góc có sườn tăng cường: Stiffened angles

Neo dạng thanh thẳng đứng để nối phần bê tông cốt thép khác nhau: Vertical-tie

Neo kiểu đinh (của dầm thép liên hợp bê tông): Stud shear connector

Neo kiểu thép góc: Corner connector

Ngưỡng (bậu) cửa sổ: Window ledge

Nhà vệ sinh: Latrine

Nhà vệ sinh tại công trường xây dựng: Building site latrine

Nhiệt độ dưỡng hộ bê tông: Curing temperature

Nhóm cốt thép: Reinforcement group

Nối các đoạn cáp dự ứng lực Kéo sau: Connection strand by strand

Nối chồng: Overlap

Nối cốt thép dự ứng lực: Caupling

Nối dài cọc: Dile splicing

Nối ghép, nối dài ra: Splice

Nối khớp: Connect by hinge

Nối tiếp nhau: Successive

O

Ố mầu trên bề mặt bê tông: Efflorescence

Ống bằng polyetylen mật độ cao: Hight density

Ống gen (điện) hoặc ống chứa cốt thép dự ứng lực: Duct

Ống khói (lò sưởi): Chimney

Ống mềm (chứa cáp, thép DƯL): Flexible sheath

Ống ni vô của thợ xây: Spirit level

Ống nước - Chú thích ở đây là loại ống mềm như dạng ống nhựa dùng để rửa xe: Hose (hosepipe)

Ống thép hình tròn: Round steel tube

Ống thép nhồi bê tông: Steel pipe filled with

P

Phần bọc thép gia cố mũi cọc: Pile shoe

Phân tầng khi đổ bê tông: Segregation

Phụ gia chậm hóa cứng bê tông: Retarder

Phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông: Accelerator, Earlystrength admixture

Phụ nề, thợ phụ nề: Bricklayer's labourer/builder's labourer

Phun bê tông khô: Dry guniting

Phun bê tông ướt: Wet guniting

Phun vữa lấp lòng ống chứa cốt thép dự ứng lực: Grouting

Phương pháp dưỡng hộ bê tông: Method of concrete curing

Phương pháp Kéo căng sau khi đổ bê tông: Posttensioning (apres betonage)

Phương pháp Kéo căng trước khi đổ bê tông: Pretensioning (avant betonage)

Phương pháp nối cọc: Splicing method

S

Sàn bê tông: Concrete floor

Sàn lát ván: Plank platform (board platform)

Sau khi neo xong cốt thép dự ứng lực: After anchoring

Siêu cao: Superelevation

Số bật nảy trên súng thử bê tông: Rebound number

Sợi đơn lẻ (cốt thép sợi): Single wine, Individual wire

Sự chất tải đã kết tảng; tải vón cục; tải trọng tập trung: Lump load

Sự chất tải tăng dần: Gradually applied load

Sự quá tải: Surcharge load

Sức nâng của cần trục, trọng tải của cần trục: Crane load

Súng bật nảy để thử cường độ bê tông: Concrete test hammer

T

Tải trọng: Load

Tải (trọng) dao động: Oscillating load

Tải anôt: Plate load

Tải điều hướng (trong mạch anôt): Tuned plate load

Tải dung tính (điện): Capacitive load

Tải thuần trở, tải ômic: Resistive load

Tải trọng (do) gió: Wind load

Tải trọng (do) tuyết: Snow load

Tải trọng an toàn, tải trọng cho phép: Safe load

Tải trọng ảo: Fictitious load

Tải trọng ban đầu: Initial load

Tải trọng bản thân, tự trọng: Gravity load

Tải trọng bề mặt: Surface load

Tải trọng biến đổi: Variable load/Varying load

Tải trọng biến đổi tuyến tính: Linearly varying load

Tải trọng bình thường: Nomal load

Tải trọng cảm ứng: Inductive load

Tải trọng cân bằng: Balancing load

Tải trọng cao điểm: Peak load

Tải trọng chính tâm, tải trọng dọc trục: Centric load

Tải trọng cho phép: Allowable load/Bearable load/Permissible load

Tải trọng chuyên chở: Traffic load

Tải trọng cơ bản: Basic load

Tải trọng cố định, tải trọng không đổi: Fixed load

Tải trọng có ích: Disposable load/Pay(ing) load/Useful load

Tải trọng có ích, trọng lượng có ích: Net load

Tải trọng danh nghĩa: Rated load/Specified rated load

Tải trọng dao động: Fluctuating load/Racking load

Tải trọng đặt ở đầu mút (dầm): Terminating load

Tải trọng đặt vào: Imposed load

Tải trọng đều: Uniform load

Tải trọng đều, tải trọng phân bố đều: Even load

Tải trọng di động: Mobile load/Movable load

Tải trọng do gió: Load due to wind

Tải trọng do khối lượng bản thân;: Load due to own weight

Tải trọng do nhiệt: Heat load

Tải trọng đổi dấu: Alternate load/Reversal load

Tải trọng đối xứng: Balanced load

Tải trọng đối xứng, sự chất tải đối xứng: Symmetrical load

Tải trọng động: Moving load

Tải trọng động lực học: Dynamic(al) load

Tải trọng động; hoạt tải: Live load

Tải trọng đột ngột, sự chất tải đột ngột, sự chất tải đột biến: Sudden load

Tải trọng được thích ứng: Matched load

Tải trọng giả: Dummy load/Phantom load

Tải trọng giả định, tải trọng tính toán: Assumed load

Tải trọng gián đoạn: Intermittent load

Tải trọng giới hạn: Limit load/Ultimate load

Tải trọng giới hạn đàn hồi: Elastic limit load

Tải trọng hãm: Brake load

Tải trọng hỗn hợp: Miscellaneous load

Tải trọng hướng kính: Radial load

Tải trọng hướng trục: Axial load

Tải trọng kéo: Traction load

Tải trọng kéo đứt: Tensile load

Tải trọng khi gió giật: Gust load

Tải trọng khi lắp ráp: Setting load

Tải trọng không cân bằng: Unbalanced load

Tải trọng không chia nhỏ được: Indivisible load

Tải trọng không đổi, tải trọng tĩnh: Constant load

Tải trọng không đổi; tải trọng thường xuyên: Permanent load

Tải trọng không gây phản lực, tải thuần trở (điện): Non reactive load

Tải trọng không liên tục: Discontinuous load

Tải trọng làm việc: Operating load/Working load

Tải trọng lan can: Railing load

Tải trọng lật đổ: Tilting load

Tải trọng lệch tâm: Eccentric load/Non-central load

Tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn: Bracket load

Tải trọng lên đuôi (máy bay): Tail load

Tải trọng lên trục: Axle load

Tải trọng lên trục;: Load on axle

Tải trọng liên kết: Connected load

Tải trọng liên tục; tải trọng phân bố đều: Continuous load

Tải trọng ly tâm: Centrifugal load

Tải trọng mạch động: Pulsating load

Tải trọng nén: Compressive load/Pressure load

Tải trọng ngắn hạn, tải trọng nhất thời: Transient load

Tải trọng ngang: Lateral load

Tải trọng nghiền, tải trọng nén vỡ: Crushing load

Tải trọng nhẹ: Light load

Tải trọng ở nút (giàn): Apex load

Tải trọng ổn định: Steady load

Tải trọng phá hỏng, tải trọng: Collapse load

Tải trọng phá hủy: Failing load/Breaking load/Crippling load

Tải trọng phá hủy, tải trọng gây nứt: Cracking load

Tải trọng phân bố: Distributed load

Tải trọng phân bố không đều: Irregularly distributed load

Tải trọng phản đối xứng: Antisymmetrical load

Tải trọng phối hợp: Combined load

Tải trọng phụ: Increment load

Tải trọng phụ thêm: Superimposed load

Tải trọng phụ thêm, tải trọng tăng thêm: Additional load

Tải trọng phức hợp: Composite load

Tải trọng riêng, tải trọng trên đơn vị diện tích: Unit load

Tải trọng sơ bộ (trong máy thử độ cứng): Minor load

Tải trọng sử dụng, tải trọng có ích: Service load

Tải trọng tác động lâu dài: Sustained load

Tải trọng tác động trực tiếp: Direct-acting load

Tải trọng tác dụng đột biến: Suddenly applied load

Tải trọng tập trung: Centre point load/Concreteentrated load/Point load

Tải trọng tập trung không đúng tâm: Single non central load

Tải trọng thẳng đứng lên trên (lực nâng): Up load

Tải trọng thay đổi: Changing load

Tải trọng thử: Proof load/Test load/Trial load

Tải trọng thực, tải trọng có ích: Actual load

Tải trọng tiếp tuyến: Tangetial load

Tải trọng tĩnh: Quiescent load

Tải trọng tính toán, tải trọng thiết kế: Design load

Tải trọng toàn phần: Full load

Tải trọng toàn phần, tải trọng tổng: Total load

Tải trọng tới hạn: Critical load

Tải trọng tối ưu: Optimum load

Tải trọng tổng, tải trọng toàn phần: Gross load

Tải trọng trên một đơn vị chiều dài: Load per unit length

Tải trọng trong giờ cao điểm: Rush-hour load

Tải trọng trong thời gian ngắn, tải trọng tạm thời: Momentary load

Tải trọng trung bình: Average load

Tải trọng tuần hoàn: Circulating load/Cyclic load/Periodic load

Tải trọng tức thời: Instantaneous load

Tải trọng từng phần: Partial load

Tải trọng tương đương: Equivalent load

Tải trọng uốn: Bending load

Tải trọng uốn dọc tới hạn, tải trọng mất ổn định dọc: Buckling load

Tải trọng va chạm: Shock load

Tải trọng va đập: Impact load

Tải trọng va đập, tải trọng xung: Impulsive load

Tải trọng xiên, tải trọng lệch: Oblique angled load

Tải trọng xoắn: Torque load

Tải trọng yêu cầu: Demand load

Tấm chắn, tấm bảo vệ: Guard board

Tấm che lồng cầu thang: Cover ( boards) for the staircase

Tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống va,: Breast beam

Tầng trên: Upper floor

Tầng trệt (Miền Nam), tầng một (Miền Bắc): Ground floor (hoặc first floor nếu là tiếng Anh Mỹ)

Thạch cao: Plaster

Thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa): Buffer beam

Thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa), dầm đệm: Bumper beam

Thanh cốt thép: Bar (reinforcing bar)

Thanh giàn giáo, thanh gióng: Putlog (putlock)

Thanh giằng chéo ở mọc hạ của dàn: Bottom lateral

Thanh giằng chéo ở mọc thượng của dàn: Top lateral

Thanh giằng góc ở giàn giáo: Angle brace/angle tie in the scaffold

Thanh giằng ngang: Braced member

Thanh giằng ngang ở mọc thượng của dàn: Top lateral strut

Thanh giằng, thanh kéo: Straining beam

Thanh giằng, thanh liên kết: Joint beam

Thanh nằm ngang song song của rào chắn bảo vệ trên cầu (tay vịn lan can cầu): Parapet

Thanh ngang, gióng ngang (ở giàn giáo): Ledger

Thành phần bê tông: Concrete composition

Thép: Steel

Thép bản/Thép tấm: Plate steel

Thép bản có gân: Ribbed plate

Thép các bon (thép than): Carbon steel

Bản mã: Plate

Thép cán: Laminated steel/Rolled steel

Thép cán nguội: Cold rolled steel

Thép cán nóng: Hot rolled steel

Thép chịu thời tiết (không cần sơn): Weathering steel (need not be painted)

Thép chống rỉ do khí quyển: Atmospheric corrosion resistant steel

Thép có độ tự chùng rất thấp: Low relaxation steel

Thép có độ tự chùng thông thường: Normal relaxation steel

Thép có tính chất đặc biệt: Steel with particular properties

Thép công cụ: Tool steel

Thép cứng: Hard steel

Thép cường độ cao: High strength steel/High tensile steel

Thép đã tôi: Chillid steel

Thép đàn hồi cao: High yield steel

Thép dẹt: Flat bar

Thép dự ứng suất: Prestressing steel

Thép đúc: Cast steel

Thép góc: Angle bar

Thép góc ghép thành hình T: Double angle

Thép hình: Shape steel

Thép hình bụng rỗng: Castelled section

Thép hình chữ U: Channel section

Thép hình rỗng: Hollow section

Thép hình rỗng làm kết cấu: Structral hollow section

Thép hình tổ hợp: Built up section

Thép hình tròn rỗng: Round hollow section

Thép hình vuông rỗng: Square hollow section

Thép hình xây dựng: Structural section

Thép hợp kim: Alloy steel

Thép hợp kim thấp: Low alloy steel

Thép kết cấu: Structural steel

Thép không gỉ: Stainless steel

Thép mạ đồng: Copper clad steel

Thép mạ kẽm: Galvanised steel

Thép non (thép than thấp): Mild steel

Thép silic: Silicon steel

Thép tăng cường: Strenghening steel

Thép trơn: Plain bar

Thiết bị đổ bê tông di động: Movable casting

Thiết bị phân phối bê tông: Equipment for the distribution of concrete

Thợ nề: Bricklayer /brickmason

Thời điểm Kéo căng cốt thép: Prestressing time

Thời gian biểu của việc đổ bê tông: Casting schedule

Thùng tiếp liệu: Feeder skip

Thùng vữa: Mortar pan (mortar trough, mortar tub)

Tia điều khiển: Controlling beam

Tia đứt đoạn: Chopped beam

Tia viết: Writing beam

Tĩnh tải: Dead load/Dead weight load/Static load

Trầm tích đáy: Bed load

Trọng lượng riêng bê tông: Concrete unit weight, density of concrete

Trong quá trình Kéo căng cốt thép: During stressing operation

Trống trộn bê tông: Mixing drum

Trước khi neo cốt thép dự ứng lực: Before anchoring

Tuổi của bê tông lúc tạo dự ứng lực: Concrete age at prestressing time

Tường gạch: Brick wall

Tường rào công trường: Site fence

Tường xây bằng gạch lỗ (gạch rỗng): Hollow block wall

Tỷ lệ chiều dài nhịp trên chiều cao dầm: Span/depth ratio

Tỷ lệ hàm lượng cốt thép dự ứng lực: Ratio of prestressing steel

Tỷ lệ hàm lượng cốt thép thường trong mặt cắt: Ratio of non- prestressing tension reinforcement

Tỷ lệ pha trộn hỗn hợp bê tông: Mix proportion

Tỷ số của các mô dun đàn hồi thép-bê tông: Modular ratio

U

Ứng suất bê tông ở thớ đặt cáp dự ứng lực: Concrete stress at tendon level

Ứng suất cốt thép dự ứng lực ở sát neo sau khi tháo kích: Stress at anchorages after seating

Ứng suất đàn hồi của cốt thép dự ứng lực: Yeild point stress of prestressing steel

Ứng suất thép ở đầu kích Kéo căng: Steel stress at jacking end

Ứng suất vỡ tung của bê tông: Bursting concrete stress

V

Ván khuôn: Formwork

Ván khuôn di động: Movable form, Travling form

Ván khuôn trượt: Sliding form

Vật liệu của móng: Foundation material

Vật liệu cường độ cao: High-strength material

Vật liệu phủ để bảo vệ cốt thép dự ứng lực khỏi rỉ hoặc giảm ma sát khi căng căng: Coating

Vỏ bọc polyetylen mật độ cao của cáp dự: HDPE sheath

Vỏ thép: Metal shell

Vữa: Mortar

Vữa bê tông có độ sụt hình nón thấp, vữa bê tông khô: Low slump concrete

Vữa bê tông cứng, vữa bê tông đặc: Stiff concrete

Vữa bê tông dẻo: Wet concrete

Vữa bê tông phân lớp: Excess concrete/Segregating concrete

Vùng bê tông chịu nén: Compremed concrete zone

X

Xà chống gió: Wind beam

Xà gồ, dầm gỗ: Wooden beam

Xà góc; thanh giằng góc: Angle beam

Xe cút kít, xe đẩy tay: Wheelbarrow

Xếp mạch kiểu Anh: English bond

Xi măng: Cement

Xử lý bề mặt bê tông: Concrete surface treatement

Xử lý nhiệt cho bê tông: Concrete thermal treatement

Xưởng đúc sẵn kết cấu bê tông: Precasting Yard

Phòng Kỹ thuật

Theo dõi:

Từ khóa: từ điển, tiếng Anh, chuyên ngành, xây dựng, anh việt,

Phòng thí nghiệm LAS-XD 1043: Thí nghiệm nén mẫu bê tông, bê tông chống thấm giá rẻ

Liên hệ

Xin trân trọng cảm ơn Quý vị đã truy cập website tìm hiểu thông tin và dịch vụ của VNT. Khi cần dịch vụ Tư vấn giám sát hoặc các dịch vụ khác của chúng tôi, vui lòng liên hệ theo thông tin dưới đây:

- Trụ sở công ty: 285A Ngô Gia Tự - Quận Long Biên - Hà Nội
- Điện thoại: 024.66.809.810 - Hotline: 098.999.6440
- Email: contact@vntvietnam.com - Hoặc bấm vào đây để trao đổi trực tiếp với chúng tôi.
Đồng thời, Quý vị có thể download hồ sơ năng lực mới nhất của chúng tôi tại đây download hồ sơ năng lực

Cùng chuyên mục


Phần mềm cắt ghép file PDF

Adolix Split & Merge PDF là chương trình rất nhỏ gọn với các công cụ hữu ích nhằm hỗ trợ người sử dụng phân chia hay ghép nối các file PDF trên máy tính được tiện lợi.


Phần mềm chọn màu sơn tường Dulux

Chỉ cần mở phần mềm Dulux Visualizer trên ipad, hướng camera về phía bức tường cần sơn, bạn có thể tùy chọn màu sơn của bức tường trong bảng 1.200 màu sơn của Dulux.


Phần mềm nén ảnh

FILEminimizer Pictures là một phần mềm miễn phí giúp giảm kích thước hình ảnh lên đến 98% bằng các sử dụng kĩ thuật tối ưu hóa tập tin gốc. Sau khi nén, những tấm photo hay bức ảnh của bạn giảm kích thước đáng kể và vẫn đảm bảo chất lượng ảnh ban đầu.


Phần mềm Thống kê cốt thép TIP 3.5 - miễn phí 100%

Phần mềm có môi trường đồ họa theo kiểu AUTOCAD, giao diện thân thiện với người sử dụng, trợ giúp đắc lực cho các kỹ sư xây dựng có thể hoàn thành nhanh chóng công việc thống kê toàn bộ cốt thép của công trình xây dựng.

Phòng thí nghiệm LAS-XD 1043: Kiểm định chất lượng bê tông, giá rẻ

video clip

gia cố kết cấu

Mô tả ứng dụng gia cố kết cấu bằng phương pháp dán tấm sợi carbon fiber

Gia cố kết cấu bằng tấm sợi Các bon cường độ cao (CFRP - Carbon Fiber) có các ưu điểm sau:
- Không đục phá kết cấu hiện có, chỉ bóc bỏ lớp vữa trát (nếu có).
- Không ảnh hưởng đến kiến trúc hiện trạng của công trình.
- Không làm tăng tải trọng của công trình.
- Quá trình thi công nhanh, không ảnh hưởng đến công trình lân cận.
- Tấm sợi carbon fiber (CFRP) và keo liên kết không chịu tác động bởi ăn mòn hóa học (axit, kiềm) và ô xi hóa dưới tác động của điều kiện môi trường.

Gia cố dầm không đạt mác bê tông

Gia cố dầm không đạt mác bê tông

Gia cố khả năng chịu cắt của dầm<

Gia cố khả năng chịu cắt của dầm

Gia cố dầm thi công thiếu thép chịu lực

Gia cố dầm thi công thiếu thép chịu lực

Gia cố lanh tô không cần tháo cửa

Gia cố lanh tô không cần tháo cửa

Gia cố lỗ mở ô thông tầng

Gia cố lỗ mở ô thông tầng

Gia cố bê tông sàn bị nứt do đặt sai thép chịu lực

Gia cố bê tông sàn bị nứt do đặt sai thép chịu lực

Gia cố kết cấu sàn đáy bể bơi

Gia cố kết cấu sàn đáy bể bơi

Gia cố trần để cắt dầm nhằm tăng chiều cao thông thủy tầng

Gia cố trần để cắt dầm nhằm tăng chiều cao thông thủy tầng

Gia cố sàn kê ba cạnh bị nứt do xây tường lên trên

Gia cố sàn kê ba cạnh bị nứt do xây tường lên trên

Gia cố sàn không dầm bị nứt

Gia cố sàn không dầm bị nứt

Gia cố trần bê tông nhà cổ xuống cấp

Gia cố trần bê tông nhà cổ xuống cấp

Gia cố trần bê tông nhà cổ xuống cấp

Gia cố cột bê tông bị giảm yếu do hóa chất xâm thực

giám sát thi công

Kiểm tra ván khuôn, cốt thép dầm sàn trong quá trình thi công, nhắc nhà thầu sửa chữa kịp thời

Kiểm tra ván khuôn, cốt thép dầm sàn trong quá trình thi công, nhắc nhà thầu sửa chữa kịp thời

Nghiệm thu ván khuôn vách bê tông cốt thép

Nghiệm thu ván khuôn vách bê tông cốt thép

Giám sát quá trình lấy mẫu bê tông thương phẩm tại hiện trường

Giám sát quá trình lấy mẫu bê tông thương phẩm tại hiện trường

Kiểm tra, đôn đốc nhà thầu trong quá trình lắp dựng cốt thép cột

Kiểm tra, đôn đốc nhà thầu trong quá trình lắp dựng cốt thép cột

Giám sát quá trình nối thép bằng Coupler

Giám sát quá trình nối thép bằng Coupler

Nhắc nhở nhà thầu thường xuyên bằng Phiếu nhắc nhở - không nói miệng

Nhắc nhở nhà thầu thường xuyên bằng Phiếu nhắc nhở - không nói miệng

Giám sát quá trình thử tải cọc

Giám sát quá trình thử tải cọc

Kiểm tra cao độ dầm sàn bằng Máy thủy bình

Kiểm tra cao độ dầm sàn bằng Máy thủy bình

Kiểm tra chất lượng láng vữa mái dốc

Kiểm tra chất lượng láng vữa mái dốc

Kiểm tra công tác lắp đặt hệ thống điện

Kiểm tra công tác lắp đặt hệ thống điện

Nghiệm thu cốt thép dầm sàn nhà cao tầng

Nghiệm thu cốt thép dầm sàn nhà cao tầng

Kiểm tra, nhắc nhở công tác an toàn lao động trên công trường

Kiểm tra, nhắc nhở công tác an toàn lao động trên công trường

Hotline: 098.999.6440

Facebook

Youtube

<< Download hồ sơ năng lực

Tìm kiếm tài liệu