Một số thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng trong thuyết minh, bản vẽ xây dựng (Phần 3)

Đăng lúc: 12:40, Chủ Nhật, 16-06-2019 - Lượt xem: 211

VNT - Gồm có các cụm từ có chữ cái đầu bắt đầu bởi chữ P đến hết chữ X

Mẹo: Hãy nhấn tổ hợp phím Ctrl+F rồi gõ từ cần tìm vào ô tìm kiếm để nhanh chóng tìm ra từ cần tìm.

P

Phần bọc thép gia cố mũi cọc: Pile shoe

Phân tầng khi đổ bê tông: Segregation

Phụ gia chậm hóa cứng bê tông: Retarder

Phụ gia tăng nhanh hóa cứng bê tông: Accelerator, Earlystrength admixture

Phụ nề, thợ phụ nề: Bricklayer's labourer/builder's labourer

Phun bê tông khô: Dry guniting

Phun bê tông ướt: Wet guniting

Phun vữa lấp lòng ống chứa cốt thép dự ứng lực: Grouting

Phương pháp dưỡng hộ bê tông: Method of concrete curing

Phương pháp Kéo căng sau khi đổ bê tông: Posttensioning (apres betonage)

Phương pháp Kéo căng trước khi đổ bê tông: Pretensioning (avant betonage)

Phương pháp nối cọc: Splicing method

S

Sàn bê tông: Concrete floor

Sàn lát ván: Plank platform (board platform)

Sau khi neo xong cốt thép dự ứng lực: After anchoring

Siêu cao: Superelevation

Số bật nảy trên súng thử bê tông: Rebound number

Sợi đơn lẻ (cốt thép sợi): Single wine, Individual wire

Sự chất tải đã kết tảng; tải vón cục; tải trọng tập trung: Lump load

Sự chất tải tăng dần: Gradually applied load

Sự quá tải: Surcharge load

Sức nâng của cần trục, trọng tải của cần trục: Crane load

Súng bật nảy để thử cường độ bê tông: Concrete test hammer

T

Tải trọng: Load

Tải (trọng) dao động: Oscillating load

Tải anôt: Plate load

Tải điều hướng (trong mạch anôt): Tuned plate load

Tải dung tính (điện): Capacitive load

Tải thuần trở, tải ômic: Resistive load

Tải trọng (do) gió: Wind load

Tải trọng (do) tuyết: Snow load

Tải trọng an toàn, tải trọng cho phép: Safe load

Tải trọng ảo: Fictitious load

Tải trọng ban đầu: Initial load

Tải trọng bản thân, tự trọng: Gravity load

Tải trọng bề mặt: Surface load

Tải trọng biến đổi: Variable load/Varying load

Tải trọng biến đổi tuyến tính: Linearly varying load

Tải trọng bình thường: Nomal load

Tải trọng cảm ứng: Inductive load

Tải trọng cân bằng: Balancing load

Tải trọng cao điểm: Peak load

Tải trọng chính tâm, tải trọng dọc trục: Centric load

Tải trọng cho phép: Allowable load/Bearable load/Permissible load

Tải trọng chuyên chở: Traffic load

Tải trọng cơ bản: Basic load

Tải trọng cố định, tải trọng không đổi: Fixed load

Tải trọng có ích: Disposable load/Pay(ing) load/Useful load

Tải trọng có ích, trọng lượng có ích: Net load

Tải trọng danh nghĩa: Rated load/Specified rated load

Tải trọng dao động: Fluctuating load/Racking load

Tải trọng đặt ở đầu mút (dầm): Terminating load

Tải trọng đặt vào: Imposed load

Tải trọng đều: Uniform load

Tải trọng đều, tải trọng phân bố đều: Even load

Tải trọng di động: Mobile load/Movable load

Tải trọng do gió: Load due to wind

Tải trọng do khối lượng bản thân;: Load due to own weight

Tải trọng do nhiệt: Heat load

Tải trọng đổi dấu: Alternate load/Reversal load

Tải trọng đối xứng: Balanced load

Tải trọng đối xứng, sự chất tải đối xứng: Symmetrical load

Tải trọng động: Moving load

Tải trọng động lực học: Dynamic(al) load

Tải trọng động; hoạt tải: Live load

Tải trọng đột ngột, sự chất tải đột ngột, sự chất tải đột biến: Sudden load

Tải trọng được thích ứng: Matched load

Tải trọng giả: Dummy load/Phantom load

Tải trọng giả định, tải trọng tính toán: Assumed load

Tải trọng gián đoạn: Intermittent load

Tải trọng giới hạn: Limit load/Ultimate load

Tải trọng giới hạn đàn hồi: Elastic limit load

Tải trọng hãm: Brake load

Tải trọng hỗn hợp: Miscellaneous load

Tải trọng hướng kính: Radial load

Tải trọng hướng trục: Axial load

Tải trọng kéo: Traction load

Tải trọng kéo đứt: Tensile load

Tải trọng khi gió giật: Gust load

Tải trọng khi lắp ráp: Setting load

Tải trọng không cân bằng: Unbalanced load

Tải trọng không chia nhỏ được: Indivisible load

Tải trọng không đổi, tải trọng tĩnh: Constant load

Tải trọng không đổi; tải trọng thường xuyên: Permanent load

Tải trọng không gây phản lực, tải thuần trở (điện): Non reactive load

Tải trọng không liên tục: Discontinuous load

Tải trọng làm việc: Operating load/Working load

Tải trọng lan can: Railing load

Tải trọng lật đổ: Tilting load

Tải trọng lệch tâm: Eccentric load/Non-central load

Tải trọng lên dầm chìa, tải trọng lên công xôn: Bracket load

Tải trọng lên đuôi (máy bay): Tail load

Tải trọng lên trục: Axle load

Tải trọng lên trục;: Load on axle

Tải trọng liên kết: Connected load

Tải trọng liên tục; tải trọng phân bố đều: Continuous load

Tải trọng ly tâm: Centrifugal load

Tải trọng mạch động: Pulsating load

Tải trọng nén: Compressive load/Pressure load

Tải trọng ngắn hạn, tải trọng nhất thời: Transient load

Tải trọng ngang: Lateral load

Tải trọng nghiền, tải trọng nén vỡ: Crushing load

Tải trọng nhẹ: Light load

Tải trọng ở nút (giàn): Apex load

Tải trọng ổn định: Steady load

Tải trọng phá hỏng, tải trọng: Collapse load

Tải trọng phá hủy: Failing load/Breaking load/Crippling load

Tải trọng phá hủy, tải trọng gây nứt: Cracking load

Tải trọng phân bố: Distributed load

Tải trọng phân bố không đều: Irregularly distributed load

Tải trọng phản đối xứng: Antisymmetrical load

Tải trọng phối hợp: Combined load

Tải trọng phụ: Increment load

Tải trọng phụ thêm: Superimposed load

Tải trọng phụ thêm, tải trọng tăng thêm: Additional load

Tải trọng phức hợp: Composite load

Tải trọng riêng, tải trọng trên đơn vị diện tích: Unit load

Tải trọng sơ bộ (trong máy thử độ cứng): Minor load

Tải trọng sử dụng, tải trọng có ích: Service load

Tải trọng tác động lâu dài: Sustained load

Tải trọng tác động trực tiếp: Direct-acting load

Tải trọng tác dụng đột biến: Suddenly applied load

Tải trọng tập trung: Centre point load/Concreteentrated load/Point load

Tải trọng tập trung không đúng tâm: Single non central load

Tải trọng thẳng đứng lên trên (lực nâng): Up load

Tải trọng thay đổi: Changing load

Tải trọng thử: Proof load/Test load/Trial load

Tải trọng thực, tải trọng có ích: Actual load

Tải trọng tiếp tuyến: Tangetial load

Tải trọng tĩnh: Quiescent load

Tải trọng tính toán, tải trọng thiết kế: Design load

Tải trọng toàn phần: Full load

Tải trọng toàn phần, tải trọng tổng: Total load

Tải trọng tới hạn: Critical load

Tải trọng tối ưu: Optimum load

Tải trọng tổng, tải trọng toàn phần: Gross load

Tải trọng trên một đơn vị chiều dài: Load per unit length

Tải trọng trong giờ cao điểm: Rush-hour load

Tải trọng trong thời gian ngắn, tải trọng tạm thời: Momentary load

Tải trọng trung bình: Average load

Tải trọng tuần hoàn: Circulating load/Cyclic load/Periodic load

Tải trọng tức thời: Instantaneous load

Tải trọng từng phần: Partial load

Tải trọng tương đương: Equivalent load

Tải trọng uốn: Bending load

Tải trọng uốn dọc tới hạn, tải trọng mất ổn định dọc: Buckling load

Tải trọng va chạm: Shock load

Tải trọng va đập: Impact load

Tải trọng va đập, tải trọng xung: Impulsive load

Tải trọng xiên, tải trọng lệch: Oblique angled load

Tải trọng xoắn: Torque load

Tải trọng yêu cầu: Demand load

Tấm chắn, tấm bảo vệ: Guard board

Tấm che lồng cầu thang: Cover ( boards) for the staircase

Tấm tì ngực; (đường sắt) thanh chống va,: Breast beam

Tầng trên: Upper floor

Tầng trệt (Miền Nam), tầng một (Miền Bắc): Ground floor (hoặc first floor nếu là tiếng Anh Mỹ)

Thạch cao: Plaster

Thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa): Buffer beam

Thanh chống va, thanh giảm chấn (tàu hỏa), dầm đệm: Bumper beam

Thanh cốt thép: Bar (reinforcing bar)

Thanh giàn giáo, thanh gióng: Putlog (putlock)

Thanh giằng chéo ở mọc hạ của dàn: Bottom lateral

Thanh giằng chéo ở mọc thượng của dàn: Top lateral

Thanh giằng góc ở giàn giáo: Angle brace/angle tie in the scaffold

Thanh giằng ngang: Braced member

Thanh giằng ngang ở mọc thượng của dàn: Top lateral strut

Thanh giằng, thanh kéo: Straining beam

Thanh giằng, thanh liên kết: Joint beam

Thanh nằm ngang song song của rào chắn bảo vệ trên cầu (tay vịn lan can cầu): Parapet

Thanh ngang, gióng ngang (ở giàn giáo): Ledger

Thành phần bê tông: Concrete composition

Thép: Steel

Thép bản/Thép tấm: Plate steel

Thép bản có gân: Ribbed plate

Thép các bon (thép than): Carbon steel

Bản mã: Plate

Thép cán: Laminated steel/Rolled steel

Thép cán nguội: Cold rolled steel

Thép cán nóng: Hot rolled steel

Thép chịu thời tiết (không cần sơn): Weathering steel (need not be painted)

Thép chống rỉ do khí quyển: Atmospheric corrosion resistant steel

Thép có độ tự chùng rất thấp: Low relaxation steel

Thép có độ tự chùng thông thường: Normal relaxation steel

Thép có tính chất đặc biệt: Steel with particular properties

Thép công cụ: Tool steel

Thép cứng: Hard steel

Thép cường độ cao: High strength steel/High tensile steel

Thép đã tôi: Chillid steel

Thép đàn hồi cao: High yield steel

Thép dẹt: Flat bar

Thép dự ứng suất: Prestressing steel

Thép đúc: Cast steel

Thép góc: Angle bar

Thép góc ghép thành hình T: Double angle

Thép hình: Shape steel

Thép hình bụng rỗng: Castelled section

Thép hình chữ U: Channel section

Thép hình rỗng: Hollow section

Thép hình rỗng làm kết cấu: Structral hollow section

Thép hình tổ hợp: Built up section

Thép hình tròn rỗng: Round hollow section

Thép hình vuông rỗng: Square hollow section

Thép hình xây dựng: Structural section

Thép hợp kim: Alloy steel

Thép hợp kim thấp: Low alloy steel

Thép kết cấu: Structural steel

Thép không gỉ: Stainless steel

Thép mạ đồng: Copper clad steel

Thép mạ kẽm: Galvanised steel

Thép non (thép than thấp): Mild steel

Thép silic: Silicon steel

Thép tăng cường: Strenghening steel

Thép trơn: Plain bar

Thiết bị đổ bê tông di động: Movable casting

Thiết bị phân phối bê tông: Equipment for the distribution of concrete

Thợ nề: Bricklayer /brickmason

Thời điểm Kéo căng cốt thép: Prestressing time

Thời gian biểu của việc đổ bê tông: Casting schedule

Thùng tiếp liệu: Feeder skip

Thùng vữa: Mortar pan (mortar trough, mortar tub)

Tia điều khiển: Controlling beam

Tia đứt đoạn: Chopped beam

Tia viết: Writing beam

Tĩnh tải: Dead load/Dead weight load/Static load

Trầm tích đáy: Bed load

Trọng lượng riêng bê tông: Concrete unit weight, density of concrete

Trong quá trình Kéo căng cốt thép: During stressing operation

Trống trộn bê tông: Mixing drum

Trước khi neo cốt thép dự ứng lực: Before anchoring

Tuổi của bê tông lúc tạo dự ứng lực: Concrete age at prestressing time

Tường gạch: Brick wall

Tường rào công trường: Site fence

Tường xây bằng gạch lỗ (gạch rỗng): Hollow block wall

Tỷ lệ chiều dài nhịp trên chiều cao dầm: Span/depth ratio

Tỷ lệ hàm lượng cốt thép dự ứng lực: Ratio of prestressing steel

Tỷ lệ hàm lượng cốt thép thường trong mặt cắt: Ratio of non- prestressing tension reinforcement

Tỷ lệ pha trộn hỗn hợp bê tông: Mix proportion

Tỷ số của các mô dun đàn hồi thép-bê tông: Modular ratio

U

Ứng suất bê tông ở thớ đặt cáp dự ứng lực: Concrete stress at tendon level

Ứng suất cốt thép dự ứng lực ở sát neo sau khi tháo kích: Stress at anchorages after seating

Ứng suất đàn hồi của cốt thép dự ứng lực: Yeild point stress of prestressing steel

Ứng suất thép ở đầu kích Kéo căng: Steel stress at jacking end

Ứng suất vỡ tung của bê tông: Bursting concrete stress

V

Ván khuôn: Formwork

Ván khuôn di động: Movable form, Travling form

Ván khuôn trượt: Sliding form

Vật liệu của móng: Foundation material

Vật liệu cường độ cao: High-strength material

Vật liệu phủ để bảo vệ cốt thép dự ứng lực khỏi rỉ hoặc giảm ma sát khi căng căng: Coating

Vỏ bọc polyetylen mật độ cao của cáp dự: HDPE sheath

Vỏ thép: Metal shell

Vữa: Mortar

Vữa bê tông có độ sụt hình nón thấp, vữa bê tông khô: Low slump concrete

Vữa bê tông cứng, vữa bê tông đặc: Stiff concrete

Vữa bê tông dẻo: Wet concrete

Vữa bê tông phân lớp: Excess concrete/Segregating concrete

Vùng bê tông chịu nén: Compremed concrete zone

X

Xà chống gió: Wind beam

Xà gồ, dầm gỗ: Wooden beam

Xà góc; thanh giằng góc: Angle beam

Xe cút kít, xe đẩy tay: Wheelbarrow

Xếp mạch kiểu Anh: English bond

Xi măng: Cement

Xử lý bề mặt bê tông: Concrete surface treatement

Xử lý nhiệt cho bê tông: Concrete thermal treatement

Xưởng đúc sẵn kết cấu bê tông: Precasting Yard

Phòng Kỹ thuật

Theo dõi:

Từ khóa: từ điển, tiếng Anh, chuyên ngành, xây dựng, anh việt,

Các bài liên quan đến thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành xây dựng


Một số thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng trong thuyết minh, bản vẽ xây dựng (Phần 2)

Gồm có các cụm từ có chữ cái đầu bắt đầu bởi chữ D đến hết chữ O


Một số thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng trong thuyết minh, bản vẽ xây dựng (Phần 1)

Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp các bạn nhanh chóng khám phá các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng để củng cố thêm vốn kiến thức về từ vựng của bản thân.

Tin cùng chuyên mục


[Mẫu] - Báo cáo hoàn thành công tác giám sát thi công xây dựng gói thầu, giai đoạn, hạng mục công trình, công trình xây dựng

Báo cáo này do Tư vấn giám sát trưởng lập, Đại diện đơn vị tư vấn giám sát kiểm tra ký đóng dấu trước khi gửi tới Chủ đầu tư.


[Mẫu] - Báo cáo định kỳ về công tác giám sát thi công xây dựng công trình

Tùy từng chu kỳ báo cáo Tuần, Tháng, Quý,... theo yêu cầu của Chủ đầu tư mà Đơn vị tư vấn giám sát điều chỉnh nội dung báo cáo cho phù hợp.


Một số thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng trong thuyết minh, bản vẽ xây dựng (Phần 2)

Gồm có các cụm từ có chữ cái đầu bắt đầu bởi chữ D đến hết chữ O


Một số thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành thường dùng trong thuyết minh, bản vẽ xây dựng (Phần 1)

Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp các bạn nhanh chóng khám phá các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng để củng cố thêm vốn kiến thức về từ vựng của bản thân.


[Mẫu] - Biên bản nghiệm thu công việc mới nhất

Mẫu biên bản nghiệm thu công việc này được chúng tôi lập theo đúng chuẩn hướng dẫn của Bộ Xây dựng tại thông tư 26/2016.


[Mẫu] - Tem niêm phong mẫu vật liệu

Tem niêm phong mẫu bê tông, mẫu vữa, mẫu thép và các loại vật liệu khác


[Mẫu] - Biên bản lấy mẫu vật liệu

Biên bản lấy mẫu hiện trường được sử dụng để các bên giám sát và thi công cùng xác nhận khi tham gia lựa chọn, lấy mẫu vật liệu tại hiện trường.


[Mẫu] - Hợp đồng tư vấn xây dựng mới nhất

Được ban hành kèm theo Thông tư số 08/2016/TT-BXD ngày 10/3/2016 của Bộ Xây dựng Hướng dẫn một số nội dung về hợp đồng tư vấn xây dựng.


Phần mềm cắt ghép file PDF

Adolix Split & Merge PDF là chương trình rất nhỏ gọn với các công cụ hữu ích nhằm hỗ trợ người sử dụng phân chia hay ghép nối các file PDF trên máy tính được tiện lợi.


Danh mục hồ sơ hoàn thành công trình

Quy định về việc tập hợp và lưu trữ hồ sơ hoàn thành công trình từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư xây dựng, khảo sát, thiết kế, thi công, nghiệm thu và hoàn công công trình.

Tìm kiếm


Bạn đã thỏa mãn với các nội dung trình bày nêu trên chưa? Nếu chưa thấy hài lòng, bạn có thể tìm kiếm các bài viết khác trong THƯ VIỆN của VNT lên bằng cách nhập "Từ khóa" vào ô tìm kiếm sau:


Ví dụ: Khi cần tìm TCVN 4453:1995 - Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép toàn khối - Quy phạm thi công và nghiệm thu, bạn hãy nhập "4453" hoặc từ "bê tông" ... bla... bla... vào ô tìm kiếm.

Liên hệ

Xin trân trọng cảm ơn Quý vị đã truy cập website tìm hiểu thông tin và dịch vụ của VNT. Khi cần dịch vụ Tư vấn giám sát hoặc các dịch vụ khác của chúng tôi, vui lòng liên hệ theo thông tin dưới đây:

- Trụ sở công ty: 285A Ngô Gia Tự - Quận Long Biên - Hà Nội
- Điện thoại: 024.66.809.810 - Hotline: 098.999.6440
- Email: contact@vntvietnam.com - Hoặc bấm vào đây để trao đổi trực tiếp với chúng tôi.
Đồng thời, Quý vị có thể download hồ sơ năng lực mới nhất của chúng tôi tại đây download hồ sơ năng lực

giacoketcau.com

Mô tả gia cố kết cấu bằng phương pháp dán tấm sợi carbon fiber

Gia cố kết cấu bằng tấm sợi Các bon cường độ cao (CFRP - Carbon Fiber) có các ưu điểm sau:
- Không đục phá kết cấu hiện có, chỉ bóc bỏ lớp vữa trát (nếu có).
- Không ảnh hưởng đến kiến trúc hiện trạng của công trình.
- Không làm tăng tải trọng của công trình.
- Quá trình thi công nhanh, không ảnh hưởng đến công trình lân cận.
- Tấm sợi carbon fiber (CFRP) và keo liên kết không chịu tác động bởi ăn mòn hóa học (axit, kiềm) và ô xi hóa dưới tác động của điều kiện môi trường.

Gia cố dầm không đạt mác bê tông

Gia cố dầm không đạt mác bê tông

Gia cố khả năng chịu cắt của dầm

Gia cố khả năng chịu cắt của dầm

Gia cố dầm thi công thiếu thép chịu lực

Gia cố dầm thi công thiếu thép chịu lực

Gia cố cột bê tông bị giảm yếu do môi trường, hóa chất xâm thực

Gia cố cột bê tông bị giảm yếu do môi trường, hóa chất xâm thực

Gia cố lỗ mở ô thông tầng

Gia cố lỗ mở ô thông tầng

Gia cố bê tông sàn bị nứt

Gia cố bê tông sàn bị nứt

Gia cố kết cấu sàn đáy bể bơi

Gia cố kết cấu sàn đáy bể bơi

Gia cố trần để cắt dầm nhằm tăng chiều cao thông thủy tầng

Gia cố trần để cắt dầm nhằm tăng chiều cao thông thủy tầng

Gia cố đường ống bị giảm yếu nhưng không phải dừng hoạt động sản xuất

Gia cố đường ống bị giảm yếu nhưng không phải dừng hoạt động sản xuất

Gia cố sàn không dầm bị nứt

Gia cố sàn không dầm bị nứt

Gia cố trần bê tông nhà cổ xuống cấp

Gia cố trần bê tông nhà cổ xuống cấp

Gia cố lanh tô không cần tháo cửa

Gia cố lanh tô không cần tháo cửa

Gia cố sàn kê ba cạnh bị nứt do xây tường lên trên

Gia cố sàn kê ba cạnh bị nứt do xây tường lên trên

Hotline: 098.999.6440

Facebook

Youtube

<< Download hồ sơ năng lực

Tìm kiếm tài liệu